死者 (ししゃ) — người chết, tử giả, nạn nhân tử vong

しゃ người chết
Tần suất #3309 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

shisha

Pitch しゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • người chết
  • tử giả
  • nạn nhân tử vong

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.