食生活 (しょくせいかつ) — thói quen ăn uống, đời sống ẩm thực, thực sinh hoạt

しょくせいかつ thói quen ăn uống
Tần suất #5511 Lớp 2 3 ký tự 漢語 kango noun

shokuseikatsu

Pitch しょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thói quen ăn uống
  • đời sống ẩm thực
  • thực sinh hoạt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.