収集 (しゅうしゅう) — thu thập, sưu tập

しゅうしゅう thu thập
Tần suất #1816 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shuushuu

Pitch しゅしゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thu thập
  • sưu tập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.