推奨 (すいしょう) — sự khuyến nghị, tiến cử, suy tưởng

すいしょう sự khuyến nghị
Tần suất #4325 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

suishou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự khuyến nghị
  • tiến cử
  • suy tưởng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.