適す (てきす) — thích hợp, phù hợp

てき thích hợp
Tần suất #4036 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-su) · intransitive

tekisu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thích hợp
  • phù hợp

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.