手抜き (てぬき) — làm qua loa, cắt xén công đoạn, lười biếng

làm qua loa
Tần suất #7709 3 ký tự 和語 wago noun · transitive/intransitive · suru verb

tenuki

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • làm qua loa
  • cắt xén công đoạn
  • lười biếng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.