届く (とどく) — đến nơi, tới, với tới

とど đến nơi
Tần suất #882 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-ku) · intransitive

todoku

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đến nơi
  • tới
  • với tới

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.