通す (とおす) — cho đi qua, thông qua

とお cho đi qua
Tần suất #2026 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-su) · transitive

toosu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cho đi qua
  • thông qua

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.