予期 (よき) — sự dự đoán, dự kỳ

sự dự đoán
Tần suất #6792 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

yoki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự dự đoán
  • dự kỳ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.