Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

亩 — luống, mẫu (thành phần tự tố)

亩 luống, mẫu
Thành phần 7 nét U+4EA9

Lid (亠) over field (田) — a unit of field area; simplified form of 畝. Component of 畝.

Khối cấu tạo

Được dùng trong (1)

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.