Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

奞 — chim sải cánh, tuấn (thành phần tự tố)

奞 chim sải cánh, tuấn
Thành phần 13 nét U+595E

Big (大) plus short-tailed bird (隹) — a bird with wings spread wide. Structural and meaning component of 奮 (be invigorated) and 奪 (seize).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.