Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

隼 — chim ưng, chuẩn (thành phần tự tố)

隼 chim ưng, chuẩn
Thành phần 10 nét U+96BC

Bird (隹) plus a perch line. Phonetic component of 準.

Được dùng trong (1)

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.