界 — giới
かい
界
giới
かい
U+754C
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #158
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #266
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 界
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giới
Readings
- On'yomi
- かい kai
Từ vựng
かい kai On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
界
kai
thế giới
世
界
sekai
thế giới
業
界
gyoukai
ngành
世
界
中
sekaijuu
khắp thế giới
世
界
一
sekaiichi
nhất thế giới
世
界
銀
行
sekaiginkou
World Bank
全
世
界
zensekai
the whole world
学
界
gakkai
academic world
新
世
界
shinsekai
New World (esp. the Americas, but also Australasia)
球
界
kyuukai
the baseball world
世
界
各
国
sekaikakkoku
countries all over the world
世
界
各
地
sekaikakuchi
every part of the world
世
界
大
戦
sekaitaisen
world war
世
界
的
sekaiteki
worldwide
世
界
観
sekaikan
worldview
官
界
kankai
bureaucratic world
Từ theo tần suất và cấp lớp
26 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 界: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 16 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.