Chuyển đến nội dung

酬 — đáp lại, thù

しゅう đáp lại
Lớp S 13 nét
U+916C Tần suất #1515 Heisig #1540
Post

Nghĩa

  • đáp lại
  • thù

Readings

On'yomi
しゅう shuu しゅ shu とう tou
Kun'yomi
むく muku

Từ vựng

しゅう shuu On'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.