泊 — đậu, bạc

とまる đậu
Lớp S 8 nét
U+6CCA Tần suất #1233 Heisig #158

Nghĩa

  • đậu
  • bạc

Từ vựng

to Kun'yomi

はく ・ぱく haku On'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.