⌘K
Đăng nhập
Đăng ký
Home
/
Bộ thủ
/
#116 穴 — hang, huyệt
Bộ thủ #116
穴
— hang, huyệt
#115
禾
lúa
#116 / 214
←
→
đứng
立
#117
#116
穴
hang, huyệt
Bộ thủ #116
5 nét
Tên Bushu:
あな
Kanji thuộc bộ thủ này
(10)
そら
空
trống
きゅう
究
nghiên cứu
つく
突
đột
まど
窓
cửa sổ
あな
穴
lỗ
きゅう
窮
cùng cực
ちっ
窒
nghẹt
せっ
窃
trộm
かま
窯
lò gốm
くつ
窟
hang
Phím tắt
Chung
Mở hộp thoại này
?
Đóng hộp thoại
Esc
Tập trung vào thanh tìm kiếm
⌘ K
Nhấn
?
bất cứ lúc nào để bật/tắt hộp thoại này
Send feedback
Website
Category
Chọn danh mục (tùy chọn)
Báo lỗi
Yêu cầu tính năng
Câu hỏi
Khác
Your feedback
Email
Optional — only if you'd like a reply.
Send