⌘K
Đăng nhập
Đăng ký
Home
/
Bộ thủ
/
#142 虫 — côn trùng, trùng
Bộ thủ #142
虫
— côn trùng, trùng
#141
虍
da hổ
#142 / 214
←
→
máu
血
#143
#142
虫
côn trùng, trùng
Bộ thủ #142
6 nét
Tên Bushu:
むし
Kanji thuộc bộ thủ này
(10)
ゆう
融
tan chảy
むし
虫
côn trùng
へび
蛇
rắn
けい
蛍
đom đóm
にじ
虹
cầu vồng
か
蚊
muỗi
みつ
蜜
mật
はち
蜂
ong
かいこ
蚕
tằm
ばん
蛮
man
Phím tắt
Chung
Mở hộp thoại này
?
Đóng hộp thoại
Esc
Tập trung vào thanh tìm kiếm
⌘ K
Nhấn
?
bất cứ lúc nào để bật/tắt hộp thoại này
Send feedback
Website
Category
Chọn danh mục (tùy chọn)
Báo lỗi
Yêu cầu tính năng
Câu hỏi
Khác
Your feedback
Email
Optional — only if you'd like a reply.
Send