⌘K
Đăng nhập
Đăng ký
Home
/
Bộ thủ
/
#196 鳥 — chim, điểu
Bộ thủ #196
鳥
— chim, điểu
#195
魚
cá
#196 / 214
←
→
muối
鹵
#197
#196
鳥
chim, điểu
Bộ thủ #196
11 nét
Tên Bushu:
とり
Kanji thuộc bộ thủ này
(4)
とり
鳥
chim
なく
鳴
kêu
づる
鶴
hạc
にわとり
鶏
gà
Phím tắt
Chung
Mở hộp thoại này
?
Đóng hộp thoại
Esc
Tập trung vào thanh tìm kiếm
⌘ K
Nhấn
?
bất cứ lúc nào để bật/tắt hộp thoại này
Send feedback
Website
Category
Chọn danh mục (tùy chọn)
Báo lỗi
Yêu cầu tính năng
Câu hỏi
Khác
Your feedback
Email
Optional — only if you'd like a reply.
Send