猫 — mèo

ねこ mèo
Lớp S 11 nét animal
U+732B Tần suất #1702 Heisig #259

Nghĩa

  • mèo

Từ vựng

ねこ neko Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.