晩酌 (ばんしゃく) — chén rượu tối, rượu uống bữa tối

ばんしゃく chén rượu tối
2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

banshaku

Pitch しゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chén rượu tối
  • rượu uống bữa tối

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.