晩酌 (ばんしゃく) — chén rượu tối, rượu uống bữa tối
晩酌
chén rượu tối
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
banshaku
ばんしゃく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ばんしゃく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 晩酌
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chén rượu tối
- rượu uống bữa tối
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
晩酌する ばんしゃくする |
晩酌します ばんしゃくします |
| Present negative |
晩酌しない ばんしゃくしない |
晩酌しません ばんしゃくしません |
| Past |
晩酌した ばんしゃくした |
晩酌しました ばんしゃくしました |
| Past negative |
晩酌しなかった ばんしゃくしなかった |
晩酌しませんでした ばんしゃくしませんでした |
| Te-form |
晩酌して ばんしゃくして |
晩酌しまして ばんしゃくしまして |
| Potential |
晩酌できる ばんしゃくできる |
晩酌できます ばんしゃくできます |
| Potential negative |
晩酌できない ばんしゃくできない |
晩酌できません ばんしゃくできません |