Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

晩酌 (ばんしゃく) — chén rượu tối, rượu uống bữa tối

晩ばん酌しゃく chén rượu tối
2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

banshaku

ばんしゃく
Pitch ばんしゃく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 晩酌

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chén rượu tối
  • rượu uống bữa tối

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

晩酌する

ばんしゃくする

晩酌します

ばんしゃくします

Present negative

晩酌しない

ばんしゃくしない

晩酌しません

ばんしゃくしません

Past

晩酌した

ばんしゃくした

晩酌しました

ばんしゃくしました

Past negative

晩酌しなかった

ばんしゃくしなかった

晩酌しませんでした

ばんしゃくしませんでした

Te-form

晩酌して

ばんしゃくして

晩酌しまして

ばんしゃくしまして

Potential

晩酌できる

ばんしゃくできる

晩酌できます

ばんしゃくできます

Potential negative

晩酌できない

ばんしゃくできない

晩酌できません

ばんしゃくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.