冒険 (ぼうけん) — phiêu lưu, mạo hiểm

ぼうけん phiêu lưu
Tần suất #3199 2 ký tự 漢語 kango na-adjective · intransitive · suru verb

bouken

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phiêu lưu
  • mạo hiểm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.