泥棒 (どろぼう) — kẻ trộm, đạo tặc

どろぼう kẻ trộm
Tần suất #5404 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun · transitive · suru verb

dorobou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kẻ trộm
  • đạo tặc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.