Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

泥棒 (どろぼう) — kẻ trộm, đạo tặc

泥どろ棒ぼう kẻ trộm
Tần suất #5404 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun suru verb transitive

dorobou

どろぼう
Pitch どろぼう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 泥棒

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kẻ trộm
  • đạo tặc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

泥棒する

どろぼうする

泥棒します

どろぼうします

Present negative

泥棒しない

どろぼうしない

泥棒しません

どろぼうしません

Past

泥棒した

どろぼうした

泥棒しました

どろぼうしました

Past negative

泥棒しなかった

どろぼうしなかった

泥棒しませんでした

どろぼうしませんでした

Te-form

泥棒して

どろぼうして

泥棒しまして

どろぼうしまして

Potential

泥棒できる

どろぼうできる

泥棒できます

どろぼうできます

Potential negative

泥棒できない

どろぼうできない

泥棒できません

どろぼうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.