泥棒 (どろぼう) — kẻ trộm, đạo tặc
泥棒
kẻ trộm
Tần suất #5404
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
湯桶読み yutō-yomi
湯桶読み (yutō-yomi) — kun'yomi trước, on'yomi sau. Tên gọi từ 湯桶 (xô nước nóng). noun
suru verb
transitive
dorobou
どろぼう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
どろぼう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 泥棒
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kẻ trộm
- đạo tặc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
泥棒する どろぼうする |
泥棒します どろぼうします |
| Present negative |
泥棒しない どろぼうしない |
泥棒しません どろぼうしません |
| Past |
泥棒した どろぼうした |
泥棒しました どろぼうしました |
| Past negative |
泥棒しなかった どろぼうしなかった |
泥棒しませんでした どろぼうしませんでした |
| Te-form |
泥棒して どろぼうして |
泥棒しまして どろぼうしまして |
| Potential |
泥棒できる どろぼうできる |
泥棒できます どろぼうできます |
| Potential negative |
泥棒できない どろぼうできない |
泥棒できません どろぼうできません |