(ふ) — bản nhạc, phổ, gia phả

bản nhạc
Tần suất #8926 1 ký tự noun

fu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bản nhạc
  • phổ
  • gia phả

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.