(ふもと) — chân núi

ふもと chân núi
Tần suất #8811 1 ký tự noun

fumoto

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chân núi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.