(ごう) — hào hùng, Úc, hào

ごう hào hùng
Tần suất #5930 1 ký tự no-adjective

gou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hào hùng
  • Úc
  • hào

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.