藩 (はん) — phiên trấn, lãnh địa phong kiến, phiên
藩
phiên trấn
Tần suất #5513
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
noun
han
はん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はん[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 藩
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phiên trấn
- lãnh địa phong kiến
- phiên
Usage examples
-
漢字を分けて見ると、「藩を廃する」と「県を置く」です。
Kanji o wakete miru to, "han o haisuru" to "ken o oku" desu.
Breaking down the kanji, it means "abolish domains" and "establish prefectures."
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 藩から県へ、家から学校へ