(はた) — lá cờ, cờ

はた lá cờ
Tần suất #4212 Lớp 4 1 ký tự noun

hata

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lá cờ
  • cờ

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.