碑 (ひ) — bia đá, bia mộ, bi
碑
bia đá
Tần suất #9068
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
noun
hi
ひ
Ghi nhớ 碑
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bia đá
- bia mộ
- bi