(ひめ) — công chúa, tiểu thư

ひめ công chúa
Tần suất #2958 1 ký tự noun

hime

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công chúa
  • tiểu thư

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.