(ほのお) — ngọn lửa, lửa cháy

ほのお ngọn lửa
Tần suất #3420 1 ký tự noun

honoo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngọn lửa
  • lửa cháy

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.