(じょう) — tiểu thư, cô, con gái

じょう tiểu thư
Tần suất #3872 1 ký tự noun

jou

Pitch じょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiểu thư
  • con gái

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.