(か) — con muỗi, muỗi

con muỗi
Tần suất #7740 1 ký tự noun

ka

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • con muỗi
  • muỗi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.