兼ねる (かねる) — kiêm nhiệm, kiêm, không thể
兼ねる
kiêm nhiệm
Tần suất #4779
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
suffix
ichidan verb
transitive
kaneru
かねる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かねる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 兼ねる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kiêm nhiệm
- kiêm
- không thể
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
兼ねる かねる |
兼ねます かねます |
| Present negative |
兼ねない かねない |
兼ねません かねません |
| Past |
兼ねた かねた |
兼ねました かねました |
| Past negative |
兼ねなかった かねなかった |
兼ねませんでした かねませんでした |
| Te-form |
兼ねて かねて |
兼ねまして かねまして |
| Potential |
兼ねられる かねられる |
兼ねられます かねられます |
| Potential negative |
兼ねられない かねられない |
兼ねられません かねられません |