Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

兼ねる (かねる) — kiêm nhiệm, kiêm, không thể

兼かねる kiêm nhiệm
Tần suất #4779 3 ký tự suffix ichidan verb transitive

kaneru

かねる
Pitch かねる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 兼ねる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kiêm nhiệm
  • kiêm
  • không thể

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

兼ねる

かねる

兼ねます

かねます

Present negative

兼ねない

かねない

兼ねません

かねません

Past

兼ねた

かねた

兼ねました

かねました

Past negative

兼ねなかった

かねなかった

兼ねませんでした

かねませんでした

Te-form

兼ねて

かねて

兼ねまして

かねまして

Potential

兼ねられる

かねられる

兼ねられます

かねられます

Potential negative

兼ねられない

かねられない

兼ねられません

かねられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.