枯れる (かれる) — héo úa, khô héo, tàn lụi
枯れる
héo úa
Tần suất #6393
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
kareru
かれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かれる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 枯れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- héo úa
- khô héo
- tàn lụi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
枯れる かれる |
枯れます かれます |
| Present negative |
枯れない かれない |
枯れません かれません |
| Past |
枯れた かれた |
枯れました かれました |
| Past negative |
枯れなかった かれなかった |
枯れませんでした かれませんでした |
| Te-form |
枯れて かれて |
枯れまして かれまして |
| Potential |
枯れられる かれられる |
枯れられます かれられます |
| Potential negative |
枯れられない かれられない |
枯れられません かれられません |