Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

枯れる (かれる) — héo úa, khô héo, tàn lụi

枯かれる héo úa
Tần suất #6393 3 ký tự ichidan verb intransitive

kareru

かれる
Pitch かれる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 枯れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • héo úa
  • khô héo
  • tàn lụi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

枯れる

かれる

枯れます

かれます

Present negative

枯れない

かれない

枯れません

かれません

Past

枯れた

かれた

枯れました

かれました

Past negative

枯れなかった

かれなかった

枯れませんでした

かれませんでした

Te-form

枯れて

かれて

枯れまして

かれまして

Potential

枯れられる

かれられる

枯れられます

かれられます

Potential negative

枯れられない

かれられない

枯れられません

かれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.