枯れる (かれる) — héo úa, khô héo, tàn lụi

れる héo úa
Tần suất #6393 3 ký tự ichidan verb · intransitive

kareru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • héo úa
  • khô héo
  • tàn lụi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.