(かわら) — ngói, ngói lợp mái

かわら ngói
Tần suất #2943 1 ký tự noun

kawara

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngói
  • ngói lợp mái

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.