Chuyển đến nội dung
Tìm kanji, từ, ý nghĩa…
⌘K
Đăng nhập
Đăng ký
Home
/
Kanji
/
慶
慶 (けい) — chúc mừng, vui mừng, khánh
現物
hàng thật
←
→
cứng
堅い
慶
けい
chúc mừng
Tần suất #6016
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
kei
けい
Share
Post
Nghĩa
chúc mừng
vui mừng
khánh
Kanji được dùng
けい
慶
mừng
ESC
Tìm theo
水
ký tự
6c34
mã hex
水
nghĩa tiếng Anh
mizu
cách đọc romaji
↑↓
navigate
↵
open
esc
close
Phím tắt
Chung
Mở hộp thoại này
?
Đóng hộp thoại
Esc
Tập trung vào thanh tìm kiếm
⌘ K
Nhấn
?
bất cứ lúc nào để bật/tắt hộp thoại này
Send feedback
Website
Category
Chọn danh mục (tùy chọn)
Báo lỗi
Yêu cầu tính năng
Câu hỏi
Khác
Your feedback
Email
Optional — only if you'd like a reply.
Send