慶 (けい) — chúc mừng, vui mừng, khánh
慶
chúc mừng
Tần suất #6016
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
kei
Nghĩa
- chúc mừng
- vui mừng
- khánh