⌘K
Đăng nhập
Đăng ký
Home
/
Kanji
/
渓
渓 (けい) — thung lũng, khe suối, khê
不条理
sự phi lý
←
→
săn bắn
猟
渓
けい
thung lũng
Tần suất #8831
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
kei
けい
Share
Post
Nghĩa
thung lũng
khe suối
khê
Kanji được dùng
けい
渓
núi
Phím tắt
Chung
Mở hộp thoại này
?
Đóng hộp thoại
Esc
Tập trung vào thanh tìm kiếm
⌘ K
Nhấn
?
bất cứ lúc nào để bật/tắt hộp thoại này
Send feedback
Website
Category
Chọn danh mục (tùy chọn)
Báo lỗi
Yêu cầu tính năng
Câu hỏi
Khác
Your feedback
Email
Optional — only if you'd like a reply.
Send