危惧 (きぐ) — dụng cụ, khí cụ, thiết bị
危惧
dụng cụ
Tần suất #6448
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kigu
きぐ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きぐ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 危惧
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dụng cụ
- khí cụ
- thiết bị
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
危惧する きぐする |
危惧します きぐします |
| Present negative |
危惧しない きぐしない |
危惧しません きぐしません |
| Past |
危惧した きぐした |
危惧しました きぐしました |
| Past negative |
危惧しなかった きぐしなかった |
危惧しませんでした きぐしませんでした |
| Te-form |
危惧して きぐして |
危惧しまして きぐしまして |
| Potential |
危惧できる きぐできる |
危惧できます きぐできます |
| Potential negative |
危惧できない きぐできない |
危惧できません きぐできません |