Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

危惧 (きぐ) — dụng cụ, khí cụ, thiết bị

危き惧ぐ dụng cụ
Tần suất #6448 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kigu

きぐ
Pitch きぐ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 危惧

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dụng cụ
  • khí cụ
  • thiết bị

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

危惧する

きぐする

危惧します

きぐします

Present negative

危惧しない

きぐしない

危惧しません

きぐしません

Past

危惧した

きぐした

危惧しました

きぐしました

Past negative

危惧しなかった

きぐしなかった

危惧しませんでした

きぐしませんでした

Te-form

危惧して

きぐして

危惧しまして

きぐしまして

Potential

危惧できる

きぐできる

危惧できます

きぐできます

Potential negative

危惧できない

きぐできない

危惧できません

きぐできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.