危惧 (きぐ) — dụng cụ, khí cụ, thiết bị

dụng cụ
Tần suất #6448 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kigu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dụng cụ
  • khí cụ
  • thiết bị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.