(きく) — hoa cúc, cúc

きく hoa cúc
Tần suất #7213 1 ký tự noun

kiku

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hoa cúc
  • cúc

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.