湖畔 (こはん) — bờ hồ, ven hồ, hồ bạn

はん bờ hồ
2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kohan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bờ hồ
  • ven hồ
  • hồ bạn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.