朽ちる (くちる) — mục nát, mục rữa, thối rữa
朽ちる
mục nát
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
kuchiru
くちる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くちる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 朽ちる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mục nát
- mục rữa
- thối rữa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
朽ちる くちる |
朽ちます くちます |
| Present negative |
朽ちない くちない |
朽ちません くちません |
| Past |
朽ちた くちた |
朽ちました くちました |
| Past negative |
朽ちなかった くちなかった |
朽ちませんでした くちませんでした |
| Te-form |
朽ちて くちて |
朽ちまして くちまして |
| Potential |
朽ちられる くちられる |
朽ちられます くちられます |
| Potential negative |
朽ちられない くちられない |
朽ちられません くちられません |