朽ちる (くちる) — mục nát, mục rữa, thối rữa
朽ちる
mục nát
3 ký tự
ichidan verb · intransitive
Từ loại (JMdict: v1, vi)
kuchiru
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くちる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- mục nát
- mục rữa
- thối rữa