Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

朽ちる (くちる) — mục nát, mục rữa, thối rữa

朽くちる mục nát
3 ký tự ichidan verb intransitive

kuchiru

くちる
Pitch くちる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 朽ちる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mục nát
  • mục rữa
  • thối rữa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

朽ちる

くちる

朽ちます

くちます

Present negative

朽ちない

くちない

朽ちません

くちません

Past

朽ちた

くちた

朽ちました

くちました

Past negative

朽ちなかった

くちなかった

朽ちませんでした

くちませんでした

Te-form

朽ちて

くちて

朽ちまして

くちまして

Potential

朽ちられる

くちられる

朽ちられます

くちられます

Potential negative

朽ちられない

くちられない

朽ちられません

くちられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.