(くき) — thân cây, cuống

くき thân cây
Tần suất #9298 1 ký tự noun

kuki

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thân cây
  • cuống

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.