(くし) — xiên, que xiên

くし xiên
1 ký tự noun

kushi

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xiên
  • que xiên

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.