詳しい (くわしい) — chi tiết, am hiểu

くわしい chi tiết
Tần suất #698 3 ký tự i-adjective

kuwashii

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chi tiết
  • am hiểu

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.