賄う (まかなう) — chu cấp, lo liệu, trang trải
賄う
chu cấp
Tần suất #9041
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-u)
transitive
makanau
まかなう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
まかなう[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 賄う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chu cấp
- lo liệu
- trang trải
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
賄う まかなう |
賄います まかないます |
| Present negative |
賄わない まかなわない |
賄いません まかないません |
| Past |
賄った まかなった |
賄いました まかないました |
| Past negative |
賄わなかった まかなわなかった |
賄いませんでした まかないませんでした |
| Te-form |
賄って まかなって |
賄いまして まかないまして |
| Potential |
賄える まかなえる |
賄えます まかなえます |
| Potential negative |
賄えない まかなえない |
賄えません まかなえません |