Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

賄う (まかなう) — chu cấp, lo liệu, trang trải

賄まかなう chu cấp
Tần suất #9041 2 ký tự godan verb (-u) transitive

makanau

まかなう
Pitch まかなう[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 賄う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chu cấp
  • lo liệu
  • trang trải

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

賄う

まかなう

賄います

まかないます

Present negative

賄わない

まかなわない

賄いません

まかないません

Past

賄った

まかなった

賄いました

まかないました

Past negative

賄わなかった

まかなわなかった

賄いませんでした

まかないませんでした

Te-form

賄って

まかなって

賄いまして

まかないまして

Potential

賄える

まかなえる

賄えます

まかなえます

Potential negative

賄えない

まかなえない

賄えません

まかなえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.