(めす) — con cái, giống cái

めす con cái
Tần suất #9980 1 ký tự no-adjective

mesu

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • con cái
  • giống cái

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.