(みつ) — mật ong, mật

みつ mật ong
Tần suất #9839 1 ký tự noun

mitsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mật ong
  • mật

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.