三つ (みっつ) — ba (cái), ba

みっ ba (cái)
Tần suất #2445 Lớp 1 2 ký tự noun

mittsu

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ba (cái)
  • ba

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.