(もち) — bánh dày, bánh mochi, bính

もち bánh dày
Tần suất #5406 1 ký tự noun

mochi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bánh dày
  • bánh mochi
  • bính

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.