匂い (におい) — mùi, hương, mùi hương

にお mùi
Tần suất #3135 2 ký tự noun

nioi

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mùi
  • hương
  • mùi hương

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.